Thiền Sư Thích Nhất Hạnh
Thừa Thiên Huế
11/10/1926

Trong lịch sử Phật giáo thế giới đương đại, Thiền sư Thích Nhất Hạnh được tôn kính như một bậc long tượng, người đã thắp lên ngọn đăng "Chánh niệm" soi sáng cho hàng triệu tâm hồn từ phương Đông sang phương Tây. Không chỉ là một hành giả thâm tu, Ngài còn là một nhà văn hóa đại tài, một sứ giả hòa bình kiệt xuất với tư tưởng "Phật giáo dấn thân" đi vào lòng cuộc đời. Sự viên tịch của Ngài tại chốn Tổ Từ Hiếu để lại niềm kính tiếc vô biên cho nhân loại, nhưng kho tàng pháp bảo và nguồn năng lượng tỉnh thức Ngài để lại vẫn mãi là cội nguồn chuyển hóa khổ đau cho muôn trùng thế hệ.
Thân thế và duyên lành xuất gia theo thiền tông
Thiền sư Thích Nhất Hạnh, thế danh Nguyễn Xuân Bảo, sinh năm 1926 tại vùng đất văn hiến Thừa Thiên - Huế. Sinh trưởng trong lòng cái nôi Phật giáo miền Trung, căn lành xuất thế của Ngài đã sớm nở rực từ thuở thiếu thời.
Năm 16 tuổi (1942), Ngài chính thức cắt ái ly gia, xuất gia tu học theo Thiền tông tại ngôi cổ tự Từ Hiếu danh tiếng dưới sự hoằng truyền của tổ đình. Sau những năm tháng nghiêm mật thúc liễm thân tâm, Ngài tốt nghiệp Viện Phật học Báo Quốc, đi sâu nghiên cứu thiền học theo trường phái Đại thừa. Đến năm 23 tuổi, Ngài chính thức thọ nhận Đại giới Tỳ-kheo, dự phần vào hàng Tăng bảo, mở đầu cho một đạo nghiệp hoằng hóa làm thay đổi cục diện Phật giáo thế giới.
Khởi xướng tư tưởng "Phật giáo dấn thân" và hoạt động xã hội
Thiền sư Thích Nhất Hạnh là người khai sinh ra khái niệm "Phật giáo dấn thân" (Engaged Buddhism) qua tác phẩm kinh điển “Việt Nam: Hoa sen trong biển lửa”. Với Ngài, đạo Phật không tách rời thế gian, mà phải đi vào lòng xã hội để xoa dịu nỗi đau của nhân sinh.
"Khi bom dội lên đầu chúng sinh, bạn không thể ngồi trong thiền viện. Thiền là nhận thức về những gì đang xảy ra, không chỉ bên trong mà còn xung quanh cơ thể và cảm xúc của bạn. Phật giáo phải gắn liền với cuộc sống thường nhật, với nỗi đau của bạn và những người xung quanh." — Thiền sư Thích Nhất Hạnh
Hiện thực hóa tư tưởng ấy, vào thập niên 1960, Ngài đã thành lập Trường Thanh niên Phụng sự Xã hội (SYSS) – một tổ chức thiện nguyện dấn thân vào vùng chiến sự để dựng lại các làng mạc bị tàn phá, xây dựng trạm xá, trường học và hỗ trợ những gia đình vô gia cư. Đồng thời, Ngài cũng đồng sáng lập Đại học Vạn Hạnh, một trung tâm giáo dục đại học danh tiếng quy tụ nhiều bậc trí thức nghiên cứu sâu sắc về văn hóa và Phật học Việt Nam. Năm 1956, Ngài đảm nhiệm vai trò Tổng biên tập tờ báo Phật giáo Việt Nam, góp phần chấn hưng tư tưởng Phật học nước nhà.
Hành nguyện hoằng pháp toàn cầu và dòng tu Tiếp Hiện
Năm 1966, Thiền sư Thích Nhất Hạnh thành lập dòng tu Tiếp Hiện (Order of Interbeing). Từ sau khi Hiệp định Paris được ký kết vào năm 1973, Ngài cư ngụ chủ yếu tại nước ngoài và xây dựng Tu viện Làng Mai tại vùng Dordogne, miền nam nước Pháp – nơi sau này trở thành cái nôi của phong trào thực hành chánh niệm toàn cầu.
Ngài đã khéo léo kết hợp tinh hoa của các trường phái thiền Nguyên thủy (Thượng tọa bộ) cùng tuệ giác Đại thừa và những phát kiến của ngành tâm lý học phương Tây để kiến tạo nên một phương pháp tiếp cận thiền tập hoàn toàn mới, phù hợp với căn cơ của con người hiện đại.
"Chánh niệm là sự biết rõ những gì đang có mặt, đang xảy ra. Khi nắm tay một em bé, ta hãy để tâm một trăm phần trăm vào bàn tay em. Khi ôm người thương trong vòng tay cũng thế. Hãy thực sự có mặt, thực sự tỉnh thức." — Trích tác phẩm "Quyền lực đích thực"
Ngài được hãng thông tấn AP đánh giá là nhà lãnh đạo Phật giáo có ảnh hưởng lớn thứ hai ở phương Tây, chỉ sau Đức Đạt Lai Lạt Ma. Ngài đã để lại cho đời hơn 100 tác phẩm sách giá trị, trong đó có hơn 40 cuốn bằng tiếng Anh như: Đường xưa mây trắng, Phép lạ của sự tỉnh thức, Hạnh phúc cầm tay, Phật trong ta, Chúa trong ta...
Sứ giả hòa bình và những cuộc vận động xuyên biên giới
Cuộc đời của Thiền sư là một bài ca bất tận về hòa bình. Tháng 6/1965, Ngài viết thư và sau đó gặp gỡ trực tiếp nhà hoạt động dân quyền Mỹ Martin Luther King Jr. để kêu gọi phản đối Chiến tranh Việt Nam. Chính mục sư King sau đó đã đề cử Thiền sư cho Giải Nobel Hòa bình năm 1967.
Không chỉ giới hạn ở Việt Nam, Ngài còn tổ chức các khóa tu hòa giải cho người dân Israel và Palestine, diễu hành vì hòa bình tại Los Angeles (2005) và thuyết giảng tại Nam Hàn (2013) về giải pháp xóa bỏ sự sợ hãi và nghi ngờ giữa hai miền bán đảo Triều Tiên. Ngài luôn nhấn mạnh: chìa khóa của mọi sự hòa giải đích thực chính là việc "biết lắng nghe" bằng tâm từ bi.
Trở về chốn Tổ và thuận thế vô thường viên tịch
Sau hơn 4 thập niên hoằng hóa bốn phương, Thiền sư Thích Nhất Hạnh trở về Việt Nam vào các năm 2005 và 2007, tổ chức các Đại trai đàn Chẩn tế Giải oan để cầu nguyện và cởi trói oan khổ cho những nạn nhân của chiến tranh. Tại Đại lễ Vesak Liên Hợp Quốc ở Hà Nội, Ngài được cung thỉnh với tư cách là diễn giả chủ đề chính.
Tháng 10 năm 2018, sau một thời gian tịnh dưỡng tại Thái Lan để gần gũi quê hương, Thiền sư đã quyết định trở về tĩnh dưỡng tại chốn Tổ – Chùa Từ Hiếu (Huế). Ngài lựa chọn nơi mình đã bắt đầu hành trình xuất gia làm nơi an trú cuối cùng. Khi duyên hóa độ đã tròn, tích trượng ba-la-mật đã viên mãn, Thiền sư Thích Nhất Hạnh đã thuận thế vô thường, an nhiên thu thần tịch diệt, cao đăng Phật quốc, để lại niềm kính tiếc vô biên cho hàng triệu con tim trên toàn thế giới.
Hành trạng một đời của Thiền sư Thích Nhất Hạnh là biểu tượng ngời sáng của đóa sen thanh tịnh trong biển lửa cuộc đời. Thành kính đảnh lễ cảm niệm công đức và ân đức hóa độ bao la của Ngài. Trước Giác linh đài trang nghiêm, hàng môn đồ pháp quyến và phật tử xa gần xin phát nguyện tiếp nối chí nguyện cao cả của Ngài, tinh tấn thực hành chánh niệm, nuôi dưỡng lòng từ bi để chuyển hóa khổ đau, trang nghiêm tự thân và làm đẹp cho cuộc đời. Nguyện cầu Giác linh Thiền sư cao đăng thượng phẩm, quả chứng vô sanh, thùy từ gia hộ cho đạo pháp xương minh, thế giới hòa bình, chúng sinh an lạc.